Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt53401
Giải Nhất47745
Giải Nhì 62988 - 46737
Giải Ba 48305 - 12492 - 78217 - 29106 - 90525 - 25381
Giải Tư 4352 - 7734 - 0900 - 2827
Giải Năm 1885 - 3123 - 3284 - 2452 - 7149 - 6951
Giải Sáu 759 - 626 - 969
Giải Bảy 96 - 49 - 18 - 55

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt111082
Giải Nhất37166
Giải Nhì 50872
Giải Ba 58580 - 30357
Giải Tư 65401 - 14542 - 69401 - 09377 - 84910 - 12431 - 20492
Giải Năm 5786
Giải Sáu 0159 - 7500 - 7146
Giải Bảy 107

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt103424
Giải Nhất62176
Giải Nhì 52192
Giải Ba 00782 - 40831
Giải Tư 12851 - 13181 - 28419 - 49539 - 99180 - 28984 - 12654
Giải Năm 2339
Giải Sáu 4351 - 5302 - 0187
Giải Bảy 853

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt375284
Giải Nhất26571
Giải Nhì 10417
Giải Ba 49657 - 19614
Giải Tư 67466 - 13899 - 69424 - 37310 - 02825 - 28924 - 19895
Giải Năm 1293
Giải Sáu 0969 - 9301 - 9684
Giải Bảy 009

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt822002
Giải Nhất63319
Giải Nhì 32282
Giải Ba 87592 - 07545
Giải Tư 64030 - 82462 - 07846 - 90956 - 82921 - 89461 - 68651
Giải Năm 6623
Giải Sáu 5747 - 3515 - 5084
Giải Bảy 412

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt928924
Giải Nhất79792
Giải Nhì 36928
Giải Ba 46436 - 05013
Giải Tư 06843 - 57676 - 38690 - 74245 - 09466 - 31421 - 33698
Giải Năm 7426
Giải Sáu 3995 - 8486 - 2435
Giải Bảy 321

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt157177
Giải Nhất19264
Giải Nhì 06154
Giải Ba 26043 - 09675
Giải Tư 21663 - 91606 - 35598 - 66172 - 26963 - 66866 - 44114
Giải Năm 5732
Giải Sáu 9038 - 2845 - 0595
Giải Bảy 990