Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt25814
Giải Nhất12613
Giải Nhì 02537 - 15905
Giải Ba 19974 - 68554 - 91512 - 60166 - 90697 - 22343
Giải Tư 9631 - 5856 - 6546 - 2861
Giải Năm 2064 - 8820 - 1891 - 7956 - 7998 - 8415
Giải Sáu 759 - 199 - 732
Giải Bảy 75 - 17 - 82 - 21

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt456865
Giải Nhất50418
Giải Nhì 50113
Giải Ba 80724 - 75976
Giải Tư 95385 - 58955 - 97622 - 15985 - 76232 - 49179 - 02287
Giải Năm 8978
Giải Sáu 5559 - 8761 - 8815
Giải Bảy 236

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt454685
Giải Nhất10401
Giải Nhì 97974
Giải Ba 00261 - 18326
Giải Tư 49445 - 71944 - 22451 - 92254 - 97103 - 49627 - 57440
Giải Năm 9485
Giải Sáu 7366 - 1836 - 4458
Giải Bảy 048

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt058734
Giải Nhất03697
Giải Nhì 40234
Giải Ba 37652 - 14960
Giải Tư 80107 - 54749 - 64858 - 41700 - 35174 - 91786 - 79270
Giải Năm 8807
Giải Sáu 0148 - 6332 - 3319
Giải Bảy 133

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt150439
Giải Nhất87575
Giải Nhì 16257
Giải Ba 14540 - 02946
Giải Tư 15270 - 36051 - 98346 - 74301 - 50391 - 93353 - 01238
Giải Năm 8347
Giải Sáu 9794 - 0144 - 0774
Giải Bảy 166

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt667838
Giải Nhất94142
Giải Nhì 49730
Giải Ba 12841 - 62369
Giải Tư 30084 - 83078 - 08703 - 44544 - 94607 - 74275 - 99514
Giải Năm 9018
Giải Sáu 1745 - 5574 - 2657
Giải Bảy 155

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt444697
Giải Nhất01051
Giải Nhì 15631
Giải Ba 10378 - 50316
Giải Tư 87671 - 50641 - 03178 - 62665 - 14419 - 37299 - 68217
Giải Năm 0431
Giải Sáu 5913 - 8074 - 6045
Giải Bảy 390