Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt62066
Giải Nhất87176
Giải Nhì 93642 - 37409
Giải Ba 28087 - 24887 - 58423 - 25269 - 33005 - 45004
Giải Tư 5904 - 5771 - 6928 - 7981
Giải Năm 0866 - 7772 - 6093 - 9746 - 0853 - 3967
Giải Sáu 287 - 162 - 312
Giải Bảy 96 - 27 - 58 - 91

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt120192
Giải Nhất15326
Giải Nhì 63628
Giải Ba 08384 - 34163
Giải Tư 64905 - 35779 - 78698 - 64005 - 90079 - 05360 - 98571
Giải Năm 4335
Giải Sáu 5630 - 9550 - 9992
Giải Bảy 742

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt785898
Giải Nhất84278
Giải Nhì 20139
Giải Ba 31017 - 74460
Giải Tư 20237 - 76995 - 02607 - 24767 - 12584 - 18702 - 74839
Giải Năm 7593
Giải Sáu 5952 - 0510 - 0622
Giải Bảy 741

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt636638
Giải Nhất30501
Giải Nhì 74151
Giải Ba 86013 - 07895
Giải Tư 41713 - 60034 - 90237 - 42768 - 61726 - 60797 - 78798
Giải Năm 5423
Giải Sáu 9148 - 2440 - 2642
Giải Bảy 775

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt438678
Giải Nhất91823
Giải Nhì 33809
Giải Ba 69010 - 39360
Giải Tư 42060 - 17088 - 49129 - 61992 - 99298 - 21555 - 80161
Giải Năm 5029
Giải Sáu 1699 - 9300 - 2086
Giải Bảy 643

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt314660
Giải Nhất57066
Giải Nhì 01686
Giải Ba 10808 - 25760
Giải Tư 11485 - 04024 - 58099 - 93665 - 81011 - 58219 - 49934
Giải Năm 4891
Giải Sáu 5589 - 0371 - 9293
Giải Bảy 065

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt316331
Giải Nhất71612
Giải Nhì 52680
Giải Ba 72251 - 36453
Giải Tư 85087 - 66280 - 04017 - 90468 - 74705 - 77884 - 99740
Giải Năm 5180
Giải Sáu 9186 - 0938 - 4731
Giải Bảy 478